盪來盪去 đãng lai đãng khứ Hán Việt: đãng lai đãng khứ Tổng quan Cấu tạo: 盪 (đãng) + 來 (lai) + 盪 (đãng) + 去 (khứ)Hán Việtđãng lai đãng khứCấu tạo盪 + 來 + 盪 + 去 · đãng + lai + đãng + khứ nghĩa thành phần: đãng + lai + đãng + khứ Nghĩa EngCihui 蕩來蕩去 àngláidàngqù v.p. hanging about/around