盪鞦千 dàng qiū qiān · đãng thu thiên Hán Việt: đãng thu thiên · Pinyin: dàng qiū qiān Tổng quan Cấu tạo: 盪 (đãng) + 鞦 (thu) + 千 (thiên)Pinyindàng qiū qiānHán Việtđãng thu thiênCấu tạo盪 + 鞦 + 千 · đãng + thu + thiên nghĩa thành phần: đãng + thu + thiên