蕩舟

dàng zhōu đãng chu

Hán Việt: đãng chu · Pinyin: dàng zhōu

Tổng quan

chèo thuyền

Cấu tạo: (đãng) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chèo thuyền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.划船。如:「我們在湖上盪舟,欣賞青山綠水,多愜意啊!」也作「蕩舟」。 2.用手移動船隻,或陸地行舟。《論語.憲問》:「羿善射,奡盪舟,俱不得其死然。」

Eng

  • Cihui to row a boat

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

划船