目不妄視

mù bù wàng shì mục bất vọng thị

Hán Việt: mục bất vọng thị · Pinyin: mù bù wàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (bất) + (vọng) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛不隨便亂看。形容遵守禮制,不逾矩。《仙傳拾遺.卷四.楊通幽》:「戒以護氣希言,目不妄視,絕聲利,遠囂塵,則可以凌三界,登太清矣。」