目不妄視

mù bù wàng shì mục bất vọng thị

Hán Việt: mục bất vọng thị · Pinyin: mù bù wàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (bất) + (vọng) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妄:胡乱。不随便乱看。形容遵守礼制。