目不定睫

mù bù dìng jié mục bất định tiệp

Hán Việt: mục bất định tiệp · Pinyin: mù bù dìng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (bất) + (định) + (tiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「目不交睫」。見「目不交睫」條。01.清.王夫之〈牧石先生暨吳太恭人合祔墓表〉:「歲己酉,與先考同赴省試,先考中塗病作,遽謝同輩掖扶歸里。小艇炎蒸篝燈搔抑,目不定睫者五晝夜。」