目不忍见
mục bất nhẫn kiến
Hán Việt: mục bất nhẫn kiến · Pinyin: mù bù rěn jiàn
Tổng quan
xem 目不忍視
形容景象极其悲惨。同“目不忍视”。
Nghĩa
Việt
- Cihui 目不忍视
- Tần suất từ xem 目不忍視, 目不忍视[mù bù rěn shì]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"目不忍视"。
Eng
- Cihui see 目不忍視; 目不忍视
- Tần suất từ see 目不忍視, 目不忍视[mu4 bu4 ren3 shi4]