目不忍觛 mù bù rěn dàn Pinyin: mù bù rěn dàn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 不 (bất) + 忍 (nhẫn) + 觛Pinyinmù bù rěn dànCấu tạo目 + 不 + 忍 + 觛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛不忍看视。形容景象悲惨。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛不忍看视。形容景象悲惨。