目不暂瞬 mù bù zhàn shùn · mục bất tạm thuấn Hán Việt: mục bất tạm thuấn · Pinyin: mù bù zhàn shùn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 不 (bất) + 暂 (tạm) + 瞬 (thuấn)Pinyinmù bù zhàn shùnHán Việtmục bất tạm thuấnCấu tạo目 + 不 + 暂 + 瞬 · mục + bất + tạm + thuấn nghĩa thành phần: mục + bất + tạm + thuấn