目不給賞 mù bù gěi shǎng · mục bất cấp thưởng Hán Việt: mục bất cấp thưởng · Pinyin: mù bù gěi shǎng Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 不 (bất) + 給 (cấp) + 賞 (thưởng)Pinyinmù bù gěi shǎngHán Việtmục bất cấp thưởngCấu tạo目 + 不 + 給 + 賞 · mục + bất + cấp + thưởng nghĩa thành phần: mục + bất + cấp + thưởng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「目不暇給」。見「目不暇給」條。