目不給視

mù bù jǐ shì mục bất cấp thị

Hán Việt: mục bất cấp thị · Pinyin: mù bù jǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (bất) + (cấp) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给:供给。眼睛来不及观赏。形容景物又美又多。