目不識書 mù bù shí shū · mục bất thức thư Hán Việt: mục bất thức thư · Pinyin: mù bù shí shū Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 不 (bất) + 識 (thức) + 書 (thư)Pinyinmù bù shí shūHán Việtmục bất thức thưCấu tạo目 + 不 + 識 + 書 · mục + bất + thức + thư nghĩa thành phần: mục + bất + thức + thư