目亂睛迷 mù luàn jīng mí · mục loạn tình mê Hán Việt: mục loạn tình mê · Pinyin: mù luàn jīng mí Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 亂 (loạn) + 睛 (tình) + 迷 (mê)Pinyinmù luàn jīng míHán Việtmục loạn tình mêCấu tạo目 + 亂 + 睛 + 迷 · mục + loạn + tình + mê nghĩa thành phần: mục + loạn + tình + mê