目光呆滯

mù guāng dāi zhì mục quang ngốc trệ

Hán Việt: mục quang ngốc trệ · Pinyin: mù guāng dāi zhì

Tổng quan

mắt đờ đẫn (thành ngữ)

Cấu tạo: (mục) + (quang) + (ngốc) + (trệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắt đờ đẫn (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to have a lifeless look in one's eyes (idiom)
  • Cihui to have a lifeless look in one's eyes (idiom)