目光老練 mục quang lão luyện Hán Việt: mục quang lão luyện Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 光 (quang) + 老 (lão) + 練 (luyện)Hán Việtmục quang lão luyệnCấu tạo目 + 光 + 老 + 練 · mục + quang + lão + luyện nghĩa thành phần: mục + quang + lão + luyện Nghĩa EngCihui 目光老練 ùguāng lǎoliàn v.p. have an experienced eye