目光貪婪 mục quang tham lam Hán Việt: mục quang tham lam Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 光 (quang) + 貪 (tham) + 婪 (lam)Hán Việtmục quang tham lamCấu tạo目 + 光 + 貪 + 婪 · mục + quang + tham + lam nghĩa thành phần: mục + quang + tham + lam Nghĩa EngCihui 目光貪婪 ùguāng tānlán v.p. with a covetous eye (on...)