目兔顧犬 mù tù gù quǎn · mục thỏ cố khuyển Hán Việt: mục thỏ cố khuyển · Pinyin: mù tù gù quǎn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 兔 (thỏ) + 顧 (cố) + 犬 (khuyển)Pinyinmù tù gù quǎnHán Việtmục thỏ cố khuyểnCấu tạo目 + 兔 + 顧 + 犬 · mục + thỏ + cố + khuyển nghĩa thành phần: mục + thỏ + cố + khuyển