目別匯分 mù bié huì fēn · mục biệt hối phân Hán Việt: mục biệt hối phân · Pinyin: mù bié huì fēn Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 別 (biệt) + 匯 (hối) + 分 (phân)Pinyinmù bié huì fēnHán Việtmục biệt hối phânCấu tạo目 + 別 + 匯 + 分 · mục + biệt + hối + phân nghĩa thành phần: mục + biệt + hối + phân