目前世界 mù qián shì jiè · mục tiền thế giới Hán Việt: mục tiền thế giới · Pinyin: mù qián shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 前 (tiền) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinmù qián shì jièHán Việtmục tiền thế giớiCấu tạo目 + 前 + 世 + 界 · mục + tiền + thế + giới nghĩa thành phần: mục + tiền + thế + giới