目力昏倦 mục lực hôn quyện Hán Việt: mục lực hôn quyện Tổng quan (y học) thị lực suy nhược Cấu tạo: 目 (mục) + 力 (lực) + 昏 (hôn) + 倦 (quyện)Hán Việtmục lực hôn quyệnCấu tạo目 + 力 + 昏 + 倦 · mục + lực + hôn + quyện nghĩa thành phần: mục + lực + hôn + quyện Nghĩa ViệtCihui (y học) thị lực suy nhược