目可瞻馬

mù kě zhān mǎ mục khả chiêm mã

Hán Việt: mục khả chiêm mã · Pinyin: mù kě zhān mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (khả) + (chiêm) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛只能看到远处的马。比喻见大不见小。