目錄像標 mục lục tượng tiêu Hán Việt: mục lục tượng tiêu Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 像 (tượng) + 標 (tiêu)Hán Việtmục lục tượng tiêuCấu tạo目 + 錄 + 像 + 標 · mục + lục + tượng + tiêu nghĩa thành phần: mục + lục + tượng + tiêu