目录清单 mù lù qīng dān·mục lục thanh đan Hán Việt: mục lục thanh đan · Pinyin: mù lù qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinmù lù qīng dānHán Việtmục lục thanh đanCấu tạo目 + 錄 + 清 + 單 · mục + lục + thanh + đan nghĩa thành phần: mục + lục + thanh + đan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 danh sáchĐứcHandedict Register Từ liên quan Gần nghĩa目录册 · 目录学 · 目录树 · 目录像标 · 目录分支 · 目录删除 · 目录名字 · 目录文件