目錄路徑 mục lục lộ kính Hán Việt: mục lục lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtmục lục lộ kínhCấu tạo目 + 錄 + 路 + 徑 · mục + lục + lộ + kính nghĩa thành phần: mục + lục + lộ + kính