目往神受 mù wǎng shén shòu · mục vãng thần thụ Hán Việt: mục vãng thần thụ · Pinyin: mù wǎng shén shòu Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 往 (vãng) + 神 (thần) + 受 (thụ)Pinyinmù wǎng shén shòuHán Việtmục vãng thần thụCấu tạo目 + 往 + 神 + 受 · mục + vãng + thần + thụ nghĩa thành phần: mục + vãng + thần + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往:过;受:感受。看一眼便心领神会。形容人机智灵敏。