目想心存

mù xiǎng xīn cúnmục tưởng tâm tồn

Hán Việt: mục tưởng tâm tồn · Pinyin: mù xiǎng xīn cún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

凝思想象。多指追忆故人或往事。

Cấu tạo: 目 (mục) + 想 (tưởng) + 心 (tâm) + 存 (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝思想象。多指追忆故人或往事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心存芥蒂 · 心存不满 · 心存怀疑 · 心存魏阙 · 心存目识 · 心存目替 · 心存目想 · 心存侥幸