目成眉語 mù chéng méi yǔ · mục thành mi ngữ Hán Việt: mục thành mi ngữ · Pinyin: mù chéng méi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 成 (thành) + 眉 (mi) + 語 (ngữ)Pinyinmù chéng méi yǔHán Việtmục thành mi ngữCấu tạo目 + 成 + 眉 + 語 · mục + thành + mi + ngữ nghĩa thành phần: mục + thành + mi + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目成:用眼光传情达意。指男女相爱,目光传情,两心相许。