目所履歷 mù suǒ lǚ lì · mục sở lí lịch Hán Việt: mục sở lí lịch · Pinyin: mù suǒ lǚ lì Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 所 (sở) + 履 (lí) + 歷 (lịch)Pinyinmù suǒ lǚ lìHán Việtmục sở lí lịchCấu tạo目 + 所 + 履 + 歷 · mục + sở + lí + lịch nghĩa thành phần: mục + sở + lí + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 履历:经历。眼睛所看到的。