目披手抄
mục phi thủ sao
Hán Việt: mục phi thủ sao · Pinyin: mù pī shǒu chāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼睛一邊看,手一邊抄。形容勤於攻讀。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話.後集.序》:「終日明窗淨几,目披手抄,誠心好之,遂忘其勞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边看书边抄录。形容勤奋攻读。