目挑心悅 mù tiāo xīn yuè · mục thiêu tâm duyệt Hán Việt: mục thiêu tâm duyệt · Pinyin: mù tiāo xīn yuè Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 挑 (thiêu) + 心 (tâm) + 悅 (duyệt)Pinyinmù tiāo xīn yuèHán Việtmục thiêu tâm duyệtCấu tạo目 + 挑 + 心 + 悅 · mục + thiêu + tâm + duyệt nghĩa thành phần: mục + thiêu + tâm + duyệt