目挑眉語 mù tiāo méi yǔ · mục thiêu mi ngữ Hán Việt: mục thiêu mi ngữ · Pinyin: mù tiāo méi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 挑 (thiêu) + 眉 (mi) + 語 (ngữ)Pinyinmù tiāo méi yǔHán Việtmục thiêu mi ngữCấu tạo目 + 挑 + 眉 + 語 · mục + thiêu + mi + ngữ nghĩa thành phần: mục + thiêu + mi + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以眉目挑逗传情。Tân Hoa Tự Điển 1.以眉目挑逗传情。