目斷飛鴻

mù duàn fēi hóng mục đoạn phi hồng

Hán Việt: mục đoạn phi hồng · Pinyin: mù duàn fēi hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (đoạn) + (phi) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断:断绝;鸿:鸿雁。目送大雁飞去,直到看不见。形容离别的悲凄之情。