目斷魂消 mù duàn hún xiāo · mục đoạn hồn tiêu Hán Việt: mục đoạn hồn tiêu · Pinyin: mù duàn hún xiāo Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 斷 (đoạn) + 魂 (hồn) + 消 (tiêu)Pinyinmù duàn hún xiāoHán Việtmục đoạn hồn tiêuCấu tạo目 + 斷 + 魂 + 消 · mục + đoạn + hồn + tiêu nghĩa thành phần: mục + đoạn + hồn + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因望不到而内心伤悲。形容离别的悲伤愁苦。