目無下塵

mù wú xià chén mục vô hạ trần

Hán Việt: mục vô hạ trần · Pinyin: mù wú xià chén

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (vô) + (hạ) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下尘:佛家语,凡尘,尘世,比喻地位低下者。眼睛不往下看。形容态度傲慢,看不起地位低的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛不朝下看。形容态度高傲。下尘,下风,喻指比自己低下的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 下尘佛家语,凡尘,尘世,比喻地位低下者。眼睛不往下看。形容态度傲慢,看不起地位低的人。

Eng

  • Cihui 目無下塵 ùwúxiàchén f.e. be conceited and arrogant; be supercilious