目標函數 mù biāo hán shù · mục tiêu hàm sổ Hán Việt: mục tiêu hàm sổ · Pinyin: mù biāo hán shù Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinmù biāo hán shùHán Việtmục tiêu hàm sổCấu tạo目 + 標 + 函 + 數 · mục + tiêu + hàm + sổ nghĩa thành phần: mục + tiêu + hàm + sổ