目标检测

mù biāo jiǎn cèmục tiêu kiểm trắc

Hán Việt: mục tiêu kiểm trắc · Pinyin: mù biāo jiǎn cè

Tổng quan

phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)

Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 檢 (kiểm) + 測 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát hiện mục tiêu
  • Google Alex v6 phát hiện vật thể

Eng

  • Cihui object detection (computer vision)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目标地址 · 目标市场 · 目标文件 · 检测仪 · 检测器 · 目标工作簿 · 目标匹配作业 · 检测不出