目標代碼 mù biāo dài mǎ · mục tiêu đại mã Hán Việt: mục tiêu đại mã · Pinyin: mù biāo dài mǎ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinmù biāo dài mǎHán Việtmục tiêu đại mãCấu tạo目 + 標 + 代 + 碼 · mục + tiêu + đại + mã nghĩa thành phần: mục + tiêu + đại + mã