目標地址

mù biāo dì zhǐ mục tiêu địa chỉ

Hán Việt: mục tiêu địa chỉ · Pinyin: mù biāo dì zhǐ

Tổng quan

địa chỉ đích | địa chỉ mục tiêu

Cấu tạo: (mục) + (tiêu) + (địa) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa chỉ đích | địa chỉ mục tiêu

Eng

  • CC-CEDICT destination address|target address
  • Cihui destination address; target address