目標日期 mù biāo rì qī · mục tiêu nhật kì Hán Việt: mục tiêu nhật kì · Pinyin: mù biāo rì qī Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 標 (tiêu) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinmù biāo rì qīHán Việtmục tiêu nhật kìCấu tạo目 + 標 + 日 + 期 · mục + tiêu + nhật + kì nghĩa thành phần: mục + tiêu + nhật + kì