目標檢測

mù biāo jiǎn cè mục tiêu kiểm trắc

Hán Việt: mục tiêu kiểm trắc · Pinyin: mù biāo jiǎn cè

Tổng quan

phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)

Cấu tạo: (mục) + (tiêu) + (kiểm) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT object detection (computer vision)
  • Cihui object detection (computer vision)