目無三尺 mù wú sān chǐ · mục vô tam xích Hán Việt: mục vô tam xích · Pinyin: mù wú sān chǐ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 無 (vô) + 三 (tam) + 尺 (xích)Pinyinmù wú sān chǐHán Việtmục vô tam xíchCấu tạo目 + 無 + 三 + 尺 · mục + vô + tam + xích nghĩa thành phần: mục + vô + tam + xích