目爲奇蹟

mục vi kì tích

Hán Việt: mục vi kì tích

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (vi) + (kì) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 目為奇跡 ùwéiqíjì f.e. regard as miracle