目的介词 mục đích giới từ Hán Việt: mục đích giới từ Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 介 (giới) + 詞 (từ)Hán Việtmục đích giới từTừ loạidanhCấu tạo目 + 的 + 介 + 詞 · mục + đích + giới + từ nghĩa thành phần: mục + đích + giới + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giới từ mục đíchBiên soạn preposition of purposeEngCihui 目的介詞 ùdì jiècí n. <lg.> preposition of purpose Từ liên quan Gần nghĩa目的单元 · 目的文件 · 目的论的 · 目的论者 · 目的地 · 目的性 · 目的論 · 目的论