目的地

mù dì dìmục đích địa

Hán Việt: mục đích địa · Pinyin: mù dì dì

Tổng quan

điểm đến (địa điểm)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.想要达到的地方。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

想要到達的地方。如:「目的地到了,請諸位旅客拿好行李下車。」

Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm đến
  • Biên soạn destination

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想要到達的地方。如:「目的地到了,請諸位旅客拿好行李下車。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.想要达到的地方。

Eng

  • JMdict destination (one is heading towards)
  • JMdict goal
  • Cihui destination (location)

Đức

  • Handedict Ziel

ja

  • JMdict 目的地(もくてきち)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

出发点