目的聽衆 mục đích thính chúng Hán Việt: mục đích thính chúng Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 聽 (thính) + 衆 (chúng)Hán Việtmục đích thính chúngCấu tạo目 + 的 + 聽 + 衆 · mục + đích + thính + chúng nghĩa thành phần: mục + đích + thính + chúng Nghĩa EngCihui 目的聽眾 ùdì tīngzhòng n. <lg.> target audience