目的落空 mục đích lạc không Hán Việt: mục đích lạc không Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 落 (lạc) + 空 (không)Hán Việtmục đích lạc khôngCấu tạo目 + 的 + 落 + 空 · mục + đích + lạc + không nghĩa thành phần: mục + đích + lạc + không