目的語文獻 mục đích ngữ văn hiến Hán Việt: mục đích ngữ văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việtmục đích ngữ văn hiếnCấu tạo目 + 的 + 語 + 文 + 獻 · mục + đích + ngữ + văn + hiến nghĩa thành phần: mục + đích + ngữ + văn + hiến Nghĩa EngCihui 目的語文獻 ùdìyǔ wénxiàn n. <lg.> target language text