目的語傳統

mục đích ngữ truyện thống

Hán Việt: mục đích ngữ truyện thống

Tổng quan

Cấu tạo: (mục) + (đích) + (ngữ) + (truyện) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 目的語傳統 ùdìyǔ chuántǒng n. <lg.> target language tradition