目真邻陀 mục chân lân đà Hán Việt: mục chân lân đà Tổng quan mục chân lân đà (異類)見目支鄰陀條。☸ Cấu tạo: 目 (mục) + 真 (chân) + 邻 (lân) + 陀 (đà)Hán Việtmục chân lân đàCấu tạo目 + 真 + 邻 + 陀 · mục + chân + lân + đà nghĩa thành phần: mục + chân + lân + đà Nghĩa ViệtCihui mục chân lân đà (異類)見目支鄰陀條。☸