目眥盡裂
mục tí tận liệt
Hán Việt: mục tí tận liệt · Pinyin: mù zì jìn liè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眼眶裂開。形容怒目而視。《史記.卷七.項羽本紀》:「噲遂入,披帷西嚮立,瞋目視項王,頭髮上指,目眥盡裂。」
Hán Việt: mục tí tận liệt · Pinyin: mù zì jìn liè